兴隆
xīng lóng
Nghĩa
- phát đạt
- thịnh vượng
Định nghĩa
兴隆指生意、事业等兴旺发达,蓬勃发展,富有生机。通常用来形容商铺、企业或某个领域的繁荣景象。
兴隆 có nghĩa là việc buôn bán, sự nghiệp phát đạt, hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ và đầy sức sống. Thường dùng để miêu tả cảnh tượng phồn vinh của cửa hàng, doanh nghiệp hoặc một lĩnh vực nào đó.
Cách dùng
兴隆是形容词,多用于商业场合,形容生意好、买卖兴旺。也可以用于比喻事业、机构等的发展兴盛。在句中可以作谓语、定语。常与“生意”、“买卖”等词搭配。
兴隆 là tính từ, thường dùng trong các tình huống thương mại, miêu tả việc buôn bán tốt đẹp, cửa hàng phát đạt. Cũng có thể dùng để ví von sự phát triển hưng thịnh của sự nghiệp, tổ chức. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ. Thường kết hợp với các từ như "生意" (việc buôn bán), "买卖" (mua bán).
Ví dụ
- 1 这家商店生意兴隆,每天顾客络绎不绝。 (Cửa hàng này buôn bán phát đạt, mỗi ngày khách hàng nườm nượp không ngớt.)
- 2 祝您的事业兴隆发达。 (Chúc sự nghiệp của bạn hưng thịnh phát đạt.)
- 3 随着经济的复苏,这里的商业逐渐兴隆起来。 (Cùng với sự phục hồi của kinh tế, việc kinh doanh ở đây dần dần phồn thịnh trở lại.)
- 4 他们的小店开张不久,生意就很兴隆。 (Cửa hàng nhỏ của họ mới mở không lâu, việc buôn bán đã rất phát đạt.)
- 5 市场上人头攒动,买卖十分兴隆。 (Trên chợ người qua lại đông đúc, mua bán rất nhộn nhịp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản