Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 其

其

qí

HSK 5

Nghĩa

  • đó, ấy
  • của nó

Định nghĩa

代词,表示所属关系,相当于“他的”、“她的”、“它的”或“他们的”;也可用作指示代词,表示“那、那个”。

Đại từ, biểu thị quan hệ sở hữu, tương đương với 'của anh ấy', 'của cô ấy', 'của nó' hoặc 'của họ'; cũng có thể dùng như đại từ chỉ định, nghĩa là 'đó, cái đó'.

Cách dùng

用于名词前,表示领属关系,常出现在书面语或文言文中。在口语中较少单独使用,多与固定搭配出现。

Dùng trước danh từ để biểu thị quan hệ sở hữu, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn ngôn. Trong khẩu ngữ ít khi dùng riêng lẻ, thường xuất hiện trong các cụm cố định.

Ví dụ

  • 1 其言甚善。(Lời nói của anh ấy rất hay。)
  • 2 其人为谁?(Người đó là ai?)
  • 3 其家在南城。(Nhà của họ ở phía nam thành phố。)
  • 4 使其自至。(Khiến nó tự đến。)
  • 5 其始,帝欲废之。(Ban đầu, vua muốn phế truất ông ta。)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome