其中
qí zhōng
Nghĩa
- trong đó
Định nghĩa
指某个范围内或某个整体中的一部分。表示“在那些里面”或“在它里面”。
Chỉ một phần nằm trong một phạm vi hoặc một tổng thể nào đó. Nghĩa là "ở trong số đó" hoặc "ở trong đó".
Cách dùng
用于指代前文提到的整体中的某个或某些部分,常放在动词或名词前面,作为主语或宾语的一部分。
Dùng để chỉ một hoặc một số phần trong tổng thể đã được nhắc đến trước đó, thường đứng trước động từ hoặc danh từ, làm một phần của chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这些学生中有很多是优秀的,其中李明最出色。 (Trong số những học sinh này có nhiều người xuất sắc, trong đó Lý Minh là nổi bật nhất.)
- 2 这本书很有意思,其中我最喜欢第三章。 (Cuốn sách này rất thú vị, trong đó tôi thích nhất chương ba.)
- 3 我们公司有五十名员工,其中十名是外国人。 (Công ty chúng tôi có năm mươi nhân viên, trong đó mười người là người nước ngoài.)
- 4 他讲了很多故事,其中有一个特别感人。 (Anh ấy kể rất nhiều câu chuyện, trong đó có một câu chuyện đặc biệt cảm động.)
- 5 这个问题很复杂,其中涉及到很多因素。 (Vấn đề này rất phức tạp, trong đó liên quan đến nhiều yếu tố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản