其他
qí tā
Nghĩa
- khác
- những cái khác
Định nghĩa
代词,指代除了某个或某些事物以外的人或事物。
Đại từ, chỉ người hoặc vật ngoài một hoặc một số sự vật nào đó.
Cách dùng
用于限定或指代未明确提到的其余部分,常作定语或宾语。
Dùng để hạn định hoặc chỉ đến phần còn lại không được nêu rõ, thường làm định ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 除了他,其他人都到了。(Ngoài anh ấy ra, những người khác đều đã đến.)
- 2 这个问题我们以后再讨论,先谈其他事情。(Vấn đề này chúng ta bàn sau, trước hết nói về việc khác.)
- 3 我不喜欢这个颜色,有其他选择吗?(Tôi không thích màu này, có lựa chọn khác không?)
- 4 他关心别人胜过关心自己,从不考虑其他。(Anh ấy quan tâm người khác hơn bản thân, không bao giờ nghĩ đến điều gì khác.)
- 5 请把其他文件也一起带来。(Hãy mang theo các tài liệu khác cùng lúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản