其余
qí yú
Nghĩa
- còn lại
- phần còn lại
Định nghĩa
指剩下的部分或其他人。
Chỉ phần còn lại hoặc những người khác.
Cách dùng
用于指代前面提到的整体中除去已提及部分之后剩下的部分,常作定语或主语。
Dùng để chỉ phần còn lại sau khi loại bỏ phần đã được nhắc đến trong một tổng thể nào đó, thường làm định ngữ hoặc chủ ngữ.
Ví dụ
- 1 我只吃苹果,其余的都给你。 (Tôi chỉ ăn táo, phần còn lại đều cho bạn.)
- 2 这次考试,只有他及格,其余同学都不及格。 (Lần thi này, chỉ có cậu ấy đỗ, các bạn còn lại đều trượt.)
- 3 先解决这个问题,其余的事情以后再说。 (Giải quyết vấn đề này trước, những việc còn lại để sau hẵng nói.)
- 4 你负责登记姓名,其余的人负责联系。 (Bạn phụ trách đăng ký tên, những người còn lại phụ trách liên lạc.)
- 5 除了周末,其余时间我都在工作。 (Ngoài cuối tuần, thời gian còn lại tôi đều làm việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản