Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 其实

其实

qí shí

HSK 3

Nghĩa

  • thực ra
  • thật ra

Định nghĩa

副词,表示所说的是实际情况,常用来引出与上文不同或相反的真实情况。

Trạng từ, biểu thị điều nói ra là tình hình thực tế, thường dùng để đưa ra tình huống thực tế khác hoặc trái ngược với điều đã nói trước đó.

Cách dùng

用于口语和书面语,可放在句首或句中,起转折、补充或纠正的作用,语气较委婉。

Dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu, mang ý nghĩa chuyển hướng, bổ sung hoặc đính chính, với giọng điệu khá nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 其实,他并不像看起来那么快乐。 (Thực ra, anh ấy không vui vẻ như vẻ ngoài.)
  • 2 这个问题其实很简单。 (Vấn đề này thực ra rất đơn giản.)
  • 3 其实不想去,但还是去了。 (Thật ra tôi không muốn đi, nhưng vẫn đi.)
  • 4 虽然他说没关系,但其实心里很在意。 (Dù anh ấy nói không sao, nhưng thực ra trong lòng rất để ý.)
  • 5 其实,有时候我们需要停下来思考。 (Thật ra, đôi khi chúng ta cần dừng lại suy nghĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản