其次
qí cì
Nghĩa
- thứ hai
- tiếp theo
Định nghĩa
指次序中的第二位;也指次要的地位。
Chỉ vị trí thứ hai trong thứ tự; cũng chỉ địa vị thứ yếu.
Cách dùng
常用于列举事项时表示第二点,或表示某事物处于次要位置。
Thường dùng khi liệt kê các mục để chỉ điểm thứ hai, hoặc biểu thị sự vật ở vị trí thứ yếu.
Ví dụ
- 1 首先,我们要做好准备;其次,要制定计划。 (Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị; thứ hai, phải lập kế hoạch.)
- 2 他喜欢运动,其次喜欢读书。 (Anh ấy thích thể thao, sau đó là thích đọc sách.)
- 3 这个问题首先要解决资金问题,其次才是技术问题。 (Vấn đề này trước tiên phải giải quyết vấn đề vốn, sau đó mới đến vấn đề kỹ thuật.)
- 4 学习中文,发音很重要,其次就是词汇量。 (Học tiếng Trung, phát âm rất quan trọng, tiếp theo là vốn từ vựng.)
- 5 这次会议主要讨论市场推广,其次也会提及产品研发。 (Cuộc họp này chủ yếu thảo luận về tiếp thị, thứ hai cũng sẽ đề cập đến nghiên cứu và phát triển sản phẩm.)
- 6 他的能力很强,但其次要考虑的是团队合作。 (Năng lực của anh ấy rất mạnh, nhưng điều cần xem xét thứ hai là tinh thần đồng đội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản