Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 其次

其次

qí cì

HSK 4

Nghĩa

  • thứ hai
  • tiếp theo

Định nghĩa

指次序中的第二位;也指次要的地位。

Chỉ vị trí thứ hai trong thứ tự; cũng chỉ địa vị thứ yếu.

Cách dùng

常用于列举事项时表示第二点,或表示某事物处于次要位置。

Thường dùng khi liệt kê các mục để chỉ điểm thứ hai, hoặc biểu thị sự vật ở vị trí thứ yếu.

Ví dụ

  • 1 首先,我们要做好准备;其次,要制定计划。 (Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị; thứ hai, phải lập kế hoạch.)
  • 2 他喜欢运动,其次喜欢读书。 (Anh ấy thích thể thao, sau đó là thích đọc sách.)
  • 3 这个问题首先要解决资金问题,其次才是技术问题。 (Vấn đề này trước tiên phải giải quyết vấn đề vốn, sau đó mới đến vấn đề kỹ thuật.)
  • 4 学习中文,发音很重要,其次就是词汇量。 (Học tiếng Trung, phát âm rất quan trọng, tiếp theo là vốn từ vựng.)
  • 5 这次会议主要讨论市场推广,其次也会提及产品研发。 (Cuộc họp này chủ yếu thảo luận về tiếp thị, thứ hai cũng sẽ đề cập đến nghiên cứu và phát triển sản phẩm.)
  • 6 他的能力很强,但其次要考虑的是团队合作。 (Năng lực của anh ấy rất mạnh, nhưng điều cần xem xét thứ hai là tinh thần đồng đội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản