Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 其间

其间

qí jiān

HSK 6

Nghĩa

  • trong khoảng thời gian đó
  • khoảng giữa

Định nghĩa

指某个时间段或空间范围之内,也可指事件发展过程中的某个阶段。

Chỉ trong một khoảng thời gian hoặc phạm vi không gian nào đó, cũng có thể chỉ một giai đoạn trong quá trình phát triển của sự việc.

Cách dùng

常用于书面语,表示“在这段时间里”或“在那些事物之中”。后面常接描述情况的句子。

Thường dùng trong văn viết, biểu thị 'trong khoảng thời gian này' hoặc 'ở giữa những sự vật đó'. Phía sau thường nối với câu mô tả tình huống.

Ví dụ

  • 1 他在北京工作十年,其间从未回过家乡。 (Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh mười năm, trong thời gian đó chưa từng về quê.)
  • 2 公园里有树有花,其间还有一条小河。 (Trong công viên có cây có hoa, giữa đó còn có một con sông nhỏ.)
  • 3 会议进行了三个小时,其间休息了两次。 (Cuộc họp diễn ra ba tiếng đồng hồ, trong lúc đó đã nghỉ giải lao hai lần.)
  • 4 这件事发生了很多变化,其间经历了不少波折。 (Việc này đã có nhiều thay đổi, trong quá trình đó đã trải qua không ít gian nan.)
  • 5 他写完了论文,其间查阅了大量资料。 (Anh ấy viết xong luận văn, trong quá trình đó đã tra cứu rất nhiều tài liệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản