Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 具体

具体

jù tǐ

HSK 5

Nghĩa

  • cụ thể

Định nghĩa

指细节方面明确的,不笼统的。

Chỉ những điều rõ ràng về chi tiết, không chung chung.

Cách dùng

常用于形容事物、问题、计划等有明确的细节或实际内容,与“抽象”、“笼统”相对。

Thường dùng để miêu tả sự vật, vấn đề, kế hoạch... có chi tiết rõ ràng hoặc nội dung thực tế, trái nghĩa với 'trừu tượng', 'chung chung'.

Ví dụ

  • 1 请说具体一点。 (Xin hãy nói cụ thể hơn một chút.)
  • 2 我们需要一个具体的计划。 (Chúng tôi cần một kế hoạch cụ thể.)
  • 3 这个问题很具体。 (Vấn đề này rất cụ thể.)
  • 4 你能举一个具体的例子吗? (Bạn có thể đưa ra một ví dụ cụ thể không?)
  • 5 具体情况还不清楚。 (Tình hình cụ thể vẫn chưa rõ.)
  • 6 他把具体步骤写下来了。 (Anh ấy đã viết ra các bước cụ thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản