Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 具备

具备

jù bèi

HSK 5

Nghĩa

  • có đủ
  • hội đủ

Định nghĩa

具有;拥有(多指条件、资格、能力等抽象事物)。

Có đủ; sở hữu (thường chỉ các sự vật trừu tượng như điều kiện, tư cách, năng lực...).

Cách dùng

具备”是一个动词,后面常接名词或名词短语,表示拥有某种条件、资格、能力或特点。它比“有”更正式,常用于书面语或正式场合。一般不用于具体物品,而多用于抽象事物。

具备” là động từ, phía sau thường là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị việc có được điều kiện, tư cách, năng lực hoặc đặc điểm nào đó. Nó trang trọng hơn “有”, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường không dùng cho vật cụ thể mà dùng cho sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 具备成为一名优秀教师的素质。 (Anh ấy có đủ tố chất để trở thành một giáo viên xuất sắc.)
  • 2 我们公司具备完善的管理制度。 (Công ty chúng tôi có hệ thống quản lý hoàn thiện.)
  • 3 这个方案还不具备实施的条件。 (Phương án này chưa có đủ điều kiện để thực hiện.)
  • 4 具备申请这项奖学金的资格。 (Bạn đủ điều kiện để xin học bổng này.)
  • 5 成功需要具备坚持不懈的精神。 (Thành công cần có tinh thần kiên trì không bỏ cuộc.)
  • 6 这个岗位要求应聘者具备五年以上的工作经验。 (Vị trí này yêu cầu ứng viên có hơn năm năm kinh nghiệm làm việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản