具有
jù yǒu
Nghĩa
- có
- mang
Định nghĩa
表示拥有,持有(多指抽象事物)。
Có, sở hữu (thường chỉ sự vật trừu tượng).
Cách dùng
用于强调某人或某事物具备某种性质、特征、能力或意义等,后面常接抽象名词,如‘能力’、‘意义’、‘特点’等。‘具有’是比较正式的用语,口语中常用‘有’。
Được dùng để nhấn mạnh ai đó hoặc sự vật nào đó có sẵn một tính chất, đặc điểm, khả năng hay ý nghĩa nào đó. Sau '具有' thường là danh từ trừu tượng như 'năng lực', 'ý nghĩa', 'đặc điểm' v.v. '具有' là từ ngữ trang trọng, trong khẩu ngữ thường dùng '有'.
Ví dụ
- 1 这个计划具有可行性。 (Kế hoạch này có tính khả thi.)
- 2 他具有丰富的经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm.)
- 3 这种材料具有耐高温的特点。 (Loại vật liệu này có đặc điểm chịu nhiệt độ cao.)
- 4 历史具有重要的教育意义。 (Lịch sử có ý nghĩa giáo dục quan trọng.)
- 5 她具有出色的领导能力。 (Cô ấy có năng lực lãnh đạo xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản