Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 典型

典型

diǎn xíng

HSK 6

Nghĩa

  • điển hình
  • tiêu biểu

Định nghĩa

指具有代表性或典范性的人、事物或事例。

Chỉ người, sự vật hoặc sự việc mang tính đại diện hoặc mẫu mực.

Cách dùng

典型可作名词,指有代表性的人或事物;也可作形容词,表示具有代表性的、能说明某种特征的。

"典型" có thể dùng như danh từ, chỉ người hoặc sự vật tiêu biểu; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị mang tính đại diện, có thể minh họa cho đặc trưng nào đó.

Ví dụ

  • 1 他是典型的北方人。 (Anh ấy là người miền Bắc điển hình.)
  • 2 这个案例很典型,值得研究。 (Trường hợp này rất điển hình, đáng để nghiên cứu.)
  • 3 她是一个典型的职业女性。 (Cô ấy là một phụ nữ công sở điển hình.)
  • 4 这座建筑是明代建筑的典型。 (Tòa nhà này là kiến trúc tiêu biểu của thời Minh.)
  • 5 我们要树立典型,表扬先进。 (Chúng ta cần nêu gương điển hình, biểu dương những người tiên tiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome