Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 典礼

典礼

diǎn lǐ

HSK 6

Nghĩa

  • buổi lễ
  • lễ

Định nghĩa

为表示庆祝或纪念而举行的庄重仪式。

Lễ nghi long trọng được tổ chức để kỷ niệm hoặc chúc mừng điều gì đó.

Cách dùng

通常用于正式场合,如开幕式、毕业典礼、颁奖典礼等。常与动词'举行'搭配。

Thường dùng trong các dịp trang trọng, như lễ khai mạc, lễ tốt nghiệp, lễ trao giải. Thường kết hợp với động từ '举行' (tổ chức).

Ví dụ

  • 1 我们明天参加毕业典礼。 (Ngày mai chúng tôi tham dự lễ tốt nghiệp.)
  • 2 开幕式典礼在体育场举行。 (Lễ khai mạc được tổ chức tại sân vận động.)
  • 3 颁奖典礼上,她激动得流下了眼泪。 (Trong lễ trao giải, cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.)
  • 4 结婚典礼将在下个月举行。 (Lễ cưới sẽ được tổ chức vào tháng sau.)
  • 5 国家领导人出席了阅兵典礼。 (Lãnh đạo quốc gia đã tham dự lễ duyệt binh.)
  • 6 典礼开始前,所有嘉宾都到场了。 (Trước khi buổi lễ bắt đầu, tất cả khách mời đều đã có mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản