养
yǎng
Nghĩa
- nuôi
- nuôi dưỡng
Định nghĩa
养(yǎng)是多义词,主要表示提供生活条件使其成长、生存,或通过调养、培养使身心或事物得到发展。
养(yǎng) là từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị việc cung cấp điều kiện sống để ai đó hoặc vật gì đó lớn lên, tồn tại, hoặc thông qua điều dưỡng, bồi dưỡng làm cho thân tâm hoặc sự vật phát triển.
Cách dùng
“养”常用作动词,可带宾语。常见搭配有:养孩子、养宠物、养花、养病、养精蓄锐、养成习惯等。在口语和书面语中都很常用。
“养” thường dùng làm động từ, có thể mang tân ngữ. Các cụm từ thường gặp: nuôi con, nuôi thú cưng, trồng hoa, dưỡng bệnh, dưỡng sức chờ thời, hình thành thói quen, v.v. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 她一个人养大了三个孩子。 (Cô ấy một mình nuôi lớn ba đứa con.)
- 2 养宠物需要很多耐心和责任心。 (Nuôi thú cưng cần rất nhiều kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm.)
- 3 爷爷喜欢养花,院子里种满了玫瑰。 (Ông nội thích trồng hoa, trong sân trồng đầy hoa hồng.)
- 4 感冒了要多休息,好好养病。 (Bị cảm rồi thì cần nghỉ ngơi nhiều, dưỡng bệnh cho tốt.)
- 5 我们应该从小养成爱读书的好习惯。 (Chúng ta nên từ nhỏ hình thành thói quen tốt là thích đọc sách.)
- 6 这条路刚修好,需要定期养护。 (Con đường này vừa sửa xong, cần được bảo dưỡng định kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.