养成
yǎng chéng
Nghĩa
- hình thành (thói quen)
- rèn luyện
Định nghĩa
通过教育、训练或日常实践,逐渐形成某种习惯、性格或能力。
Thông qua giáo dục, rèn luyện hoặc thực hành hằng ngày, dần dần hình thành thói quen, tính cách hoặc năng lực nào đó.
Cách dùng
通常后接名词,如‘习惯’、‘能力’、‘性格’等,表示经过一段时间逐渐形成。多用于人的行为、品质或生活方式。
Thường đi sau là danh từ như 'thói quen', 'năng lực', 'tính cách'... biểu thị sự dần dần hình thành sau một thời gian. Dùng nhiều cho hành vi, phẩm chất hoặc lối sống của con người.
Ví dụ
- 1 从小养成好习惯很重要。 (Từ nhỏ hình thành thói quen tốt là rất quan trọng.)
- 2 他养成了每天锻炼的习惯。 (Anh ấy đã hình thành thói quen tập thể dục mỗi ngày.)
- 3 我们要养成独立思考的能力。 (Chúng ta cần rèn luyện năng lực tư duy độc lập.)
- 4 这种性格是在艰苦环境中养成的。 (Tính cách này được hình thành trong môi trường khó khăn.)
- 5 养成阅读的习惯需要持之以恒。 (Hình thành thói quen đọc sách cần sự kiên trì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản