Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 养活

养活

yǎng huo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nuôi sống
  • chu cấp

Định nghĩa

提供生活所需,使能够生存下去。

Cung cấp những thứ cần thiết cho cuộc sống, làm cho có thể tồn tại được.

Cách dùng

常用于表示抚养家人、饲养动物或通过某种方式维持生计。后面常接人、家庭或动物。

Thường dùng để chỉ việc nuôi dưỡng gia đình, chăn nuôi động vật, hoặc duy trì sinh kế bằng cách nào đó. Sau nó thường là người, gia đình hoặc động vật.

Ví dụ

  • 1 他一个人要养活全家。 (Anh ấy một mình phải nuôi sống cả gia đình.)
  • 2 这份工作养活不了我。 (Công việc này không đủ nuôi sống tôi.)
  • 3 他靠种地养活一家人。 (Anh ấy dựa vào trồng trọt để nuôi sống cả nhà.)
  • 4 他养活着三条狗。 (Anh ấy nuôi ba con chó.)
  • 5 这门手艺养活了他一辈子。 (Nghề này đã nuôi sống anh ấy cả đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome