养生
yǎng shēng
Nghĩa
- dưỡng sinh
- giữ gìn sức khỏe
Định nghĩa
养生是指通过各种方法保养身体,增强体质,预防疾病,以达到延年益寿的目的。
Dưỡng sinh là chỉ việc thông qua các phương pháp khác nhau để chăm sóc cơ thể, tăng cường thể chất, phòng ngừa bệnh tật, nhằm đạt được mục đích kéo dài tuổi thọ.
Cách dùng
这个词语常用于日常生活和中医保健领域,可以表示保养身体的行为,也可以指一种生活理念。它常作为动词或名词使用。
Từ này thường dùng trong đời sống hàng ngày và lĩnh vực y học cổ truyền, có thể chỉ hành động chăm sóc cơ thể, cũng có thể chỉ một triết lý sống. Nó thường được dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 现代人越来越注重养生。 (Người hiện đại ngày càng chú trọng đến việc dưỡng sinh.)
- 2 他每天早上打太极拳,坚持养生。 (Anh ấy mỗi sáng tập Thái Cực Quyền, kiên trì dưỡng sinh.)
- 3 养生之道在于饮食均衡和适当运动。 (Phương pháp dưỡng sinh là ở chỗ ăn uống cân bằng và vận động thích hợp.)
- 4 这本书介绍了许多养生的方法。 (Cuốn sách này giới thiệu nhiều phương pháp dưỡng sinh.)
- 5 老人要注意养生,保持健康。 (Người già cần chú ý dưỡng sinh để giữ gìn sức khỏe.)
- 6 养生不仅是身体上的,也包括心理上的。 (Dưỡng sinh không chỉ là về thể chất mà còn bao gồm cả tinh thần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản