养老
yǎng lǎo
Nghĩa
- dưỡng lão
- phụng dưỡng người già
Định nghĩa
养老指赡养老年人,或在年老后得到供养和照料;也指为老年生活做准备,如领取养老金、住养老院等。
“Dưỡng già” là việc chăm sóc, nuôi dưỡng người già; hoặc được cung cấp nhu cầu khi về già như hưởng lương hưu, sống ở viện dưỡng lão, v.v. Nói rộng hơn, là sự bảo đảm và chăm sóc đời sống người cao tuổi.
Cách dùng
“养老”常用作动词,指儿女赡养父母,或社会、国家保障老人生活;也指老年人自己安排晚年生活。可组成“养老金”“养老院”“养老制度”等词。
“Dưỡng già” thường dùng như động từ, chỉ việc con cái phụng dưỡng cha mẹ, hoặc xã hội, nhà nước bảo đảm đời sống người già; cũng chỉ việc người già tự sắp xếp cuộc sống lúc về già. Có thể tạo thành các từ như “养老金” (lương hưu), “养老院” (viện dưỡng lão), “养老制度” (chế độ hưu trí), v.v.
Ví dụ
- 1 他退休后回农村养老。 (Sau khi về hưu, ông ấy về nông thôn để dưỡng già.)
- 2 现在很多年轻人开始存钱养老。 (Hiện nay nhiều người trẻ bắt đầu tiết kiệm tiền để dưỡng già.)
- 3 养老院为老人提供了专业护理。 (Viện dưỡng lão cung cấp sự chăm sóc chuyên nghiệp cho người già.)
- 4 政府正在完善养老制度。 (Chính phủ đang hoàn thiện chế độ hưu trí/dưỡng già.)
- 5 子女有赡养父母的义务,也就是要养老。 (Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ, tức là dưỡng già.)
- 6 他买了一份养老保险。 (Anh ấy mua một bảo hiểm hưu trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản