养老院
yǎng lǎo yuàn
Nghĩa
- viện dưỡng lão
Định nghĩa
为老年人提供住宿、生活照料和医疗护理的机构。
Cơ sở cung cấp chỗ ở, chăm sóc sinh hoạt và y tế cho người cao tuổi.
Cách dùng
“养老院”通常指社会养老服务机构,老年人可以在这里长期居住并接受照顾。也常与“住”、“去”、“送”等动词搭配。
“养老院” thường chỉ cơ sở dịch vụ dưỡng lão xã hội, người già có thể sống lâu dài và được chăm sóc tại đây. Thường kết hợp với các động từ như “住” (ở), “去” (đi), “送” (đưa đến).
Ví dụ
- 1 我奶奶住在一家很好的养老院。 (Bà tôi sống ở một viện dưỡng lão rất tốt.)
- 2 他退休后决定去养老院安度晚年。 (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định đến viện dưỡng lão để sống những năm tháng cuối đời.)
- 3 子女们把父亲送进了养老院。 (Các con đã đưa cha vào viện dưỡng lão.)
- 4 这家养老院的环境和服务都很好。 (Viện dưỡng lão này có môi trường và dịch vụ đều rất tốt.)
- 5 他们正在为养老院筹款。 (Họ đang quyên góp tiền cho viện dưỡng lão.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản