Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 养育

养育

yǎng yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • nuôi nấng

Định nghĩa

抚养和教育,使其成长。

Nuôi dưỡng và giáo dục, giúp trưởng thành.

Cách dùng

用于人(尤其孩子)或动植物,表示在成长过程中给予照顾和教育。也可用于抽象事物,如精神养育

Dùng cho người (đặc biệt là trẻ em) hoặc động thực vật, chỉ việc chăm sóc và giáo dục trong quá trình trưởng thành. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như nuôi dưỡng tinh thần.

Ví dụ

  • 1 父母养育我们长大成人。 (Cha mẹ nuôi dưỡng chúng ta khôn lớn.)
  • 2 她要养育三个孩子,非常辛苦。 (Cô ấy phải nuôi dưỡng ba đứa con, rất vất vả.)
  • 3 这片土地养育了这里的人民。 (Mảnh đất này đã nuôi dưỡng người dân nơi đây.)
  • 4 良好的教育可以养育人的心灵。 (Giáo dục tốt có thể nuôi dưỡng tâm hồn con người.)
  • 5 这些小树需要精心养育才能成材。 (Những cây nhỏ này cần được chăm sóc cẩn thận mới có thể thành cây lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản