兼
jiān
Nghĩa
- kiêm nhiệm
- kiêm
Định nghĩa
兼:指同时涉及或具有几种事物,或同时担任几个职务。
兼: chỉ việc cùng lúc liên quan đến hoặc có nhiều thứ, hoặc cùng lúc đảm nhiệm nhiều chức vụ.
Cách dùng
兼常用作动词,表示同时做几件事或同时具有几种身份。也可用作形容词,表示“两方面的”或“不专一的”。在复合词中常见,如“兼职”(兼任职务)、“兼顾”(同时照顾)。
兼 thường dùng như động từ, biểu thị cùng lúc làm nhiều việc hoặc cùng lúc có nhiều thân phận. Cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị "thuộc về hai mặt" hoặc "không chuyên nhất". Trong từ ghép thường gặp, như "兼职" (kiêm chức, giữ chức vụ kiêm nhiệm), "兼顾" (kiêm cố, cùng lúc chăm lo).
Ví dụ
- 1 他既是老师,又兼做翻译。 (Anh ấy vừa là giáo viên, lại kiêm làm biên dịch.)
- 2 这份工作很辛苦,因为他身兼数职。 (Công việc này rất vất vả vì anh ấy kiêm nhiều chức vụ.)
- 3 我们要兼顾工作和家庭。 (Chúng ta cần phải cân đối công việc và gia đình.)
- 4 这家饭店兼营中西餐。 (Nhà hàng này kiêm kinh doanh cả món Tây và món Trung.)
- 5 她人品好,才艺兼优。 (Cô ấy phẩm hạnh tốt, tài năng và đạo đức đều ưu tú.)
- 6 这个方案兼有创新性和实用性。 (Phương án này có cả tính sáng tạo và tính thực dụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.