兼任
jiān rèn
Nghĩa
- kiêm nhiệm
- kiêm chức
Định nghĩa
指一个人同时担任两个或两个以上的职务。
Nghĩa là một người đồng thời giữ hai hoặc nhiều chức vụ.
Cách dùng
用于人同时担任多个职务的情况。通常作动词,后面可直接跟职务名称,如“兼任经理”;也可以用于兼职的情况,但通常指正式兼任。
Dùng để chỉ việc một người đồng thời đảm nhiệm nhiều chức vụ. Thường đứng như động từ, theo sau trực tiếp là tên chức vụ, ví dụ "kiêm nhiệm giám đốc". Cũng có thể dùng trong trường hợp làm thêm, nhưng thường mang nghĩa chính thức kiêm nhiệm.
Ví dụ
- 1 他兼任公司的总经理和财务总监。 (Anh ấy kiêm nhiệm Tổng giám đốc và Giám đốc tài chính của công ty.)
- 2 大学教授兼任博士生导师。 (Giáo sư đại học kiêm nhiệm người hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ.)
- 3 她兼任两个部门的经理,工作十分繁忙。 (Cô ấy kiêm nhiệm giám đốc hai bộ phận, công việc rất bận rộn.)
- 4 这个职位由一位副院长兼任。 (Chức vụ này do một phó viện trưởng kiêm nhiệm.)
- 5 他在公司担任工程师,同时兼任项目负责人。 (Anh ấy làm kỹ sư tại công ty, đồng thời kiêm nhiệm trưởng dự án.)
- 6 董事长兼任首席执行官的情况很常见。 (Việc chủ tịch hội đồng quản trị kiêm nhiệm Tổng giám đốc điều hành là rất phổ biến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.