兼容
jiān róng
Nghĩa
- tương thích
Định nghĩa
指两个或多个事物能够同时存在或和谐配合,不互相排斥。
Nghĩa là hai hoặc nhiều sự vật có thể cùng tồn tại hoặc phối hợp hài hòa với nhau, không loại trừ lẫn nhau.
Cách dùng
常用于技术领域,如软件、硬件、系统的兼容性;也用于描述人际关系、政策、观点等的相互协调。
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, như tính tương thích của phần mềm, phần cứng, hệ thống; cũng dùng để mô tả sự phối hợp lẫn nhau trong quan hệ con người, chính sách, quan điểm, v.v.
Ví dụ
- 1 这个软件与旧版操作系统完全兼容。 (Phần mềm này hoàn toàn tương thích với hệ điều hành phiên bản cũ.)
- 2 这款游戏机兼容多种游戏卡。 (Máy chơi game này tương thích với nhiều loại thẻ game.)
- 3 他们两人性格很兼容,所以合作非常顺利。 (Hai người họ tính cách rất hợp nhau, nên hợp tác rất thuận lợi.)
- 4 新修订的法律必须与宪法兼容。 (Luật sửa đổi mới phải tương thích với hiến pháp.)
- 5 这两种理论在逻辑上并不兼容。 (Hai lý thuyết này về mặt logic không tương thích với nhau.)
- 6 这个插件与主流浏览器兼容。 (Plugin này tương thích với các trình duyệt phổ biến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.