Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兼职

兼职

jiān zhí

HSK 6

Nghĩa

  • kiêm nhiệm
  • công việc làm thêm

Định nghĩa

指在本职工作之外兼任其他职务,或指非全职的工作。

Làm công việc ngoài công việc chính, hoặc công việc bán thời gian (không toàn thời gian).

Cách dùng

常作名词或动词,表示非全职的工作或从事非全职的工作。也可作形容词修饰工作。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ công việc không toàn thời gian hoặc làm công việc không toàn thời gian. Cũng có thể là tính từ bổ nghĩa cho công việc.

Ví dụ

  • 1 她在一家公司兼职。 (Cô ấy đang làm thêm tại một công ty.)
  • 2 我找了一份兼职工作。 (Tôi tìm được một công việc bán thời gian.)
  • 3 他白天上班,晚上兼职做翻译。 (Anh ấy đi làm ban ngày, ban đêm làm thêm phiên dịch.)
  • 4 兼职收入不高,但可以积累经验。 (Thu nhập từ việc làm thêm không cao, nhưng có thể tích lũy kinh nghiệm.)
  • 5 这份兼职很灵活,可以自己安排时间。 (Công việc bán thời gian này rất linh hoạt, có thể tự sắp xếp thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản