兼顾
jiān gù
Nghĩa
- chu toàn cả hai
- cân đối cả hai
Định nghĩa
同时照顾或考虑到几个方面。
Đồng thời chăm sóc hoặc xem xét đến nhiều phương diện.
Cách dùng
用作动词,后接宾语,表示同时兼顾两个或两个以上的事物。常用于“兼顾……和……”或“兼顾……”的句式。
Được dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc đồng thời quan tâm đến hai hoặc nhiều sự vật. Thường dùng trong cấu trúc “兼顾……和……” hoặc “兼顾……”.
Ví dụ
- 1 他尽量兼顾工作和家庭。 (Anh ấy cố gắng cân bằng giữa công việc và gia đình.)
- 2 这个方案兼顾了速度和成本。 (Phương án này đồng thời xem xét đến tốc độ và chi phí.)
- 3 作为父母,要兼顾孩子的学习和健康。 (Là cha mẹ, cần phải chú ý đến cả việc học và sức khỏe của con cái.)
- 4 我们在制定政策时要兼顾各方利益。 (Khi xây dựng chính sách, chúng ta cần quan tâm đến lợi ích của các bên.)
- 5 她努力兼顾多个项目,最后累倒了。 (Cô ấy cố gắng đảm đương cùng lúc nhiều dự án, cuối cùng đã kiệt sức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.