Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内

内

nèi

HSK 4

Nghĩa

  • bên trong
  • trong

Định nghĩa

表示在某个范围、空间或时间的里面。也指内心或内部。

Biểu thị bên trong của một phạm vi, không gian hoặc thời gian. Cũng chỉ tâm bên trong hoặc nội bộ.

Cách dùng

常作方位词,放在名词前或后,表示“里面”的意思。也可构成“内部、国内、内心”等词语。

Thường dùng như từ chỉ phương vị, đặt trước hoặc sau danh từ, có nghĩa là “bên trong”. Cũng có thể tạo thành các từ như “nội bộ, trong nước, nội tâm”.

Ví dụ

  • 1 包内有什么? (Trong túi có gì?)
  • 2 学校内禁止吸烟。 (Trong trường cấm hút thuốc.)
  • 3 他内心很痛苦。 (Trong lòng anh ấy rất đau khổ.)
  • 4 这是我们公司内部的事。 (Đây là việc nội bộ của công ty chúng tôi.)
  • 5 一年内,我学会了中文。 (Trong vòng một năm, tôi đã học được tiếng Trung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome