内向
nèi xiàng
Nghĩa
- hướng nội
Định nghĩa
指人的性格、思想感情等不外露,倾向于关注自己的内心世界。
Chỉ tính cách, suy nghĩ và cảm xúc của con người không bộc lộ ra ngoài, có xu hướng chú ý đến thế giới nội tâm của bản thân.
Cách dùng
“内向”常用来形容人的性格特点,与“外向”相对。可用于描述一个人安静、不爱说话、喜欢独处,或者在社交场合中感到不自在。
“内向” thường dùng để miêu tả đặc điểm tính cách của con người, trái ngược với “外向” (hướng ngoại). Có thể dùng để mô tả một người trầm lặng, ít nói, thích ở một mình, hoặc cảm thấy không thoải mái trong các tình huống giao tiếp xã hội.
Ví dụ
- 1 她性格很内向,不善于在众人面前讲话。 (Cô ấy tính cách rất hướng nội, không giỏi nói chuyện trước đám đông.)
- 2 内向的人往往更喜欢深度思考。 (Người hướng nội thường thích suy nghĩ sâu sắc hơn.)
- 3 他虽然内向,但内心世界非常丰富。 (Anh ấy tuy hướng nội, nhưng thế giới nội tâm rất phong phú.)
- 4 在聚会上,内向的孩子们大多躲在角落里。 (Trong bữa tiệc, những đứa trẻ hướng nội hầu hết trốn trong góc.)
- 5 不要因为孩子内向就强迫他变得外向。 (Đừng vì trẻ hướng nội mà ép buộc nó trở nên hướng ngoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.