Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内在

内在

nèi zài

HSK 7–9

Nghĩa

  • bên trong
  • nội tại

Định nghĩa

指事物本身所固有的、非外在添加的性质或状态。与“外在”相对。

Chỉ tính chất hoặc trạng thái vốn có của sự vật, không phải do bên ngoài thêm vào. Đối lập với "ngoại tại" (bên ngoài).

Cách dùng

常用于描述人的性格、品质、能力,或事物的本质、原因等。作定语或状语。

Thường dùng để miêu tả tính cách, phẩm chất, năng lực của con người, hoặc bản chất, nguyên nhân của sự vật. Làm định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 一个人的内在美比外在美更重要。 (Vẻ đẹp nội tại của một người quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài.)
  • 2 我们应该关注问题的内在原因。 (Chúng ta nên chú ý đến nguyên nhân sâu xa bên trong của vấn đề.)
  • 3 这个理论的内在逻辑很严密。 (Logic nội tại của lý thuyết này rất chặt chẽ.)
  • 4 他看起来内向,但内在充满热情。 (Anh ấy trông có vẻ hướng nội, nhưng bên trong tràn đầy nhiệt huyết.)
  • 5 内在的动力是成功的关键。 (Động lực bên trong là chìa khóa của thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản