Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内地

内地

nèi dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nội địa
  • vùng nội địa

Định nghĩa

指一个国家或地区的内部地区,特指中国大陆(不包括港澳台)。

Chỉ vùng đất bên trong của một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt chỉ đất liền Trung Quốc (không bao gồm Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan).

Cách dùng

作为名词使用,常用来指代中国除港澳台以外的地区,也泛指内陆地区。在语境中需要与沿海地区或特别行政区区分时使用。

Được dùng như danh từ, thường để chỉ khu vực Trung Quốc không bao gồm Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, cũng có nghĩa rộng là vùng nội địa. Dùng khi cần phân biệt với vùng ven biển hoặc đặc khu hành chính.

Ví dụ

  • 1 他是从内地来的。 (Anh ấy đến từ đất liền.)
  • 2 内地有很多旅游景点。 (Ở đất liền có rất nhiều danh lam thắng cảnh.)
  • 3 这个价格在内地比香港便宜。 (Giá này ở đất liền rẻ hơn ở Hồng Kông.)
  • 4 她打算去内地工作。 (Cô ấy dự định đi làm ở đất liền.)
  • 5 内地的经济发展很快。 (Kinh tế đất liền phát triển rất nhanh.)
  • 6 这部电影在内地很受欢迎。 (Bộ phim này rất được ưa chuộng ở đất liền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản