Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内外

内外

nèi wài

HSK 6

Nghĩa

  • trong ngoài
  • trong nước và ngoài nước

Định nghĩa

指内部和外部,也指本国和外国。用在数量词后,表示大约、左右。

Chỉ bên trong và bên ngoài, cũng chỉ trong nước và ngoài nước. Dùng sau từ chỉ số lượng, biểu thị khoảng chừng, xấp xỉ.

Cách dùng

常用作名词或状语,表示范围、位置、关系或数量上的约数。

Thường dùng làm danh từ hoặc trạng ngữ, biểu thị phạm vi, vị trí, quan hệ hoặc số ước chừng.

Ví dụ

  • 1 这个问题涉及内外许多因素。 (Vấn đề này liên quan đến nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài.)
  • 2 国家要处理好内外关系。 (Đất nước cần xử lý tốt các mối quan hệ trong nước và ngoài nước.)
  • 3 这座房子内外都很干净。 (Ngôi nhà này bên trong và bên ngoài đều rất sạch sẽ.)
  • 4 他看起来三十岁内外。 (Anh ấy trông khoảng ba mươi tuổi.)
  • 5 内外有别,请注意场合。 (Trong ngoài có khác, hãy chú ý trường hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome