内容
nèi róng
Nghĩa
- nội dung
Định nghĩa
指事物内部所含的实质或意义。
Chỉ bản chất hoặc ý nghĩa bên trong của sự vật.
Cách dùng
该词是名词,用来表示文章、讲话、书籍、资料等所包含的具体材料或思想。常用于‘内容+形容词’或‘形容词+内容’结构。
Từ này là danh từ, dùng để chỉ tài liệu hoặc tư tưởng cụ thể được chứa đựng trong bài văn, lời nói, sách vở, tài liệu. Thường dùng trong cấu trúc 'nội dung + tính từ' hoặc 'tính từ + nội dung'.
Ví dụ
- 1 这本书的内容非常丰富。(Nội dung của cuốn sách này rất phong phú.)
- 2 演讲的内容很精彩。(Nội dung bài diễn thuyết rất tuyệt vời.)
- 3 请把会议的主要内容记录下来。(Hãy ghi lại nội dung chính của cuộc họp.)
- 4 这篇文章的内容是关于环境保护的。(Nội dung bài viết này là về bảo vệ môi trường.)
- 5 请检查一下邮件的内容。(Hãy kiểm tra nội dung của email.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản