Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内心

内心

nèi xīn

HSK 4

Nghĩa

  • nội tâm
  • trong lòng

Định nghĩa

指心里头,内心深处;亦指内在的思想、感情等。

Chỉ bên trong lòng, chỗ sâu thẳm của tâm hồn; cũng chỉ những suy nghĩ, tình cảm bên trong.

Cách dùng

作名词,常用来指人的内心世界、真实想法或情感,与“外表”相对。

Dùng như danh từ, thường chỉ thế giới nội tâm, suy nghĩ hoặc cảm xúc thật của con người, trái ngược với “vẻ bề ngoài”.

Ví dụ

  • 1 他表面坚强,但内心很脆弱。 (Anh ấy bề ngoài mạnh mẽ, nhưng nội tâm rất mong manh.)
  • 2 内心非常感谢你的帮助。 (Trong lòng tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)
  • 3 她的内心充满了矛盾。 (Trong lòng cô ấy đầy mâu thuẫn.)
  • 4 你要学会倾听自己的内心。 (Bạn cần học cách lắng nghe nội tâm của mình.)
  • 5 这个决定是我内心深处的想法。 (Quyết định này là suy nghĩ sâu thẳm trong lòng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản