内涵
nèi hán
Nghĩa
- nội hàm
- chiều sâu
Định nghĩa
内涵是指一个概念所反映的事物的本质属性的总和,也可以指人内在的修养和品质。
Nội hàm là tổng hợp các thuộc tính bản chất của sự vật mà một khái niệm phản ánh, cũng có thể chỉ sự tu dưỡng và phẩm chất bên trong của con người.
Cách dùng
这个词既用于抽象概念,也用于描述人的内在修养。在口语中,有时用来指言外之意或含蓄的暗示。
Từ này được dùng cho cả khái niệm trừu tượng lẫn miêu tả phẩm chất bên trong của con người. Trong khẩu ngữ, đôi khi dùng để chỉ ý ngoài lời hoặc sự ám chỉ kín đáo.
Ví dụ
- 1 这个词的内涵很丰富,需要仔细理解。 (Ý nghĩa của từ này rất phong phú, cần hiểu kỹ lưỡng.)
- 2 她是一个很有内涵的人,和她聊天总能学到东西。 (Cô ấy là người có nội hàm sâu sắc, nói chuyện với cô ấy luôn học được điều gì đó.)
- 3 这篇文章看似简单,其实内涵深刻。 (Bài văn này nhìn thì đơn giản, thực ra ý nghĩa sâu xa.)
- 4 他说话很有内涵,常常话里有话。 (Anh ấy nói chuyện có nhiều tầng nghĩa, thường lời nói có ẩn ý.)
- 5 学习一门语言,不仅要掌握词汇,还要理解其文化内涵。 (Học một ngôn ngữ, không chỉ nắm từ vựng mà còn phải hiểu nội hàm văn hóa của nó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.