Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内科

内科

nèi kē

HSK 6

Nghĩa

  • khoa nội

Định nghĩa

内科是医院中专门诊治内科疾病的科室,主要处理非手术治疗的疾病,如心血管、呼吸、消化等系统的疾病。

Nội khoa là chuyên khoa trong bệnh viện chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh nội khoa, chủ yếu xử lý các bệnh không cần phẫu thuật, như các bệnh về hệ tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, v.v.

Cách dùng

内科”通常用作名词,指医院的一个科室。也可以指代内科学这一学科。在口语中,常用来区分外科。

内科” thường được dùng như danh từ, chỉ một khoa trong bệnh viện. Cũng có thể chỉ chuyên ngành nội khoa. Trong khẩu ngữ, thường dùng để phân biệt với ngoại khoa.

Ví dụ

  • 1 他因为胃痛去看内科。 (Anh ấy vì đau dạ dày nên đi khám khoa nội.)
  • 2 内科医生建议他多休息。 (Bác sĩ nội khoa khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều.)
  • 3 这家医院的内科很有名。 (Khoa nội của bệnh viện này rất nổi tiếng.)
  • 4 她在内科工作了十年。 (Cô ấy đã làm việc ở khoa nội được mười năm.)
  • 5 内科和外科是医院的两个主要科室。 (Nội khoa và ngoại khoa là hai khoa chính của bệnh viện.)
  • 6 内科的学生需要学习很多医学知识。 (Sinh viên học nội khoa cần học rất nhiều kiến thức y khoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản