Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内脏

内脏

nèi zàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nội tạng

Định nghĩa

指人或动物体内的器官,如心、肺、肝、胃、肾等。

Chỉ các cơ quan bên trong cơ thể người hoặc động vật, như tim, phổi, gan, dạ dày, thận v.v.

Cách dùng

内脏”是一个名词,通常泛指体内的器官,可用于医学、生物学或日常谈话中。

内脏” là danh từ, thường dùng để chỉ chung các cơ quan bên trong cơ thể, có thể dùng trong y học, sinh học hoặc hội thoại hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他的内脏受到严重损伤,需要立即手术。 (Các nội tạng của anh ấy bị tổn thương nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay.)
  • 2 内脏的健康与饮食习惯密切相关。 (Sức khỏe của nội tạng liên quan mật thiết đến thói quen ăn uống.)
  • 3 在解剖课上,我们观察了猪的内脏。 (Trong giờ giải phẫu, chúng tôi đã quan sát nội tạng của con lợn.)
  • 4 这种动物的内脏含有丰富的营养,但不宜多吃。 (Nội tạng của loài động vật này chứa nhiều dinh dưỡng, nhưng không nên ăn nhiều.)
  • 5 医生用超声波检查了她的腹部内脏。 (Bác sĩ đã dùng siêu âm để kiểm tra nội tạng bụng của cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản