内衣
nèi yī
Nghĩa
- đồ lót
Định nghĩa
穿在里面的衣物,通常指贴身穿的衣物,如内裤、胸罩等。
Quần áo mặc bên trong, thường là trang phục mặc sát da như quần lót, áo ngực, v.v.
Cách dùng
作名词,指贴身穿的衣物,包括内衣裤、胸罩、背心等。常用于日常穿着、购买衣物、谈论服装等场景。注意与“外衣”相对。
Là danh từ, chỉ quần áo mặc sát da, bao gồm quần lót, áo ngực, áo ba lỗ, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh mặc hàng ngày, mua sắm quần áo, nói về trang phục. Lưu ý trái nghĩa với “外衣” (quần áo ngoài).
Ví dụ
- 1 我每天都要换内衣。 (Tôi phải thay đồ lót mỗi ngày.)
- 2 这件内衣很舒服,你试试看。 (Chiếc áo lót này rất thoải mái, bạn thử xem.)
- 3 内衣不能和外衣一起洗。 (Đồ lót không thể giặt chung với quần áo ngoài.)
- 4 她在一家内衣店买了新的内衣。 (Cô ấy mua đồ lót mới ở một cửa hàng nội y.)
- 5 夏天穿棉质内衣比较透气。 (Mùa hè mặc đồ lót bằng vải cotton thoáng khí hơn.)
- 6 内衣的尺寸很重要,买的时候要试穿。 (Kích cỡ đồ lót rất quan trọng, khi mua cần thử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản