内部
nèi bù
Nghĩa
- nội bộ
- bên trong
Định nghĩa
指某个范围、空间或组织内部的区域或部分。
Chỉ khu vực hoặc phần bên trong của một phạm vi, không gian hoặc tổ chức nào đó.
Cách dùng
常作名词或定语使用,表示位于某一界限之内,或属于某个团体内部的事务、信息等。
Thường dùng làm danh từ hoặc định ngữ, biểu thị nằm trong một ranh giới nào đó, hoặc thuộc về công việc, thông tin nội bộ của một tập thể.
Ví dụ
- 1 这件事只在公司内部讨论,不要外传。 (Chuyện này chỉ thảo luận trong nội bộ công ty, đừng truyền ra ngoài.)
- 2 手机的内部结构非常复杂。 (Cấu trúc bên trong của điện thoại rất phức tạp.)
- 3 内部消息说,经理要辞职了。 (Tin nội bộ nói rằng, quản lý sắp từ chức.)
- 4 请检查机器的内部零件。 (Hãy kiểm tra các bộ phận bên trong của máy.)
- 5 这个文件属于内部资料,请保密。 (Tài liệu này thuộc tài liệu nội bộ, xin hãy giữ bí mật.)
- 6 内部矛盾需要内部解决。 (Mâu thuẫn nội bộ cần giải quyết nội bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản