Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 内需

内需

nèi xū

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhu cầu trong nước

Định nghĩa

指国内市场的需求,包括国内消费需求和国内投资需求。

Chỉ nhu cầu của thị trường trong nước, bao gồm nhu cầu tiêu dùng và nhu cầu đầu tư trong nước.

Cách dùng

这个词主要用于经济学和商业领域,常与‘外需’(国外需求)相对。在谈论经济增长、消费市场、政策制定时经常使用。

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế và thương mại, thường đối lập với 'ngoại nhu' (nhu cầu nước ngoài). Thường được dùng khi nói về tăng trưởng kinh tế, thị trường tiêu dùng, hoặc hoạch định chính sách.

Ví dụ

  • 1 扩大内需是当前经济政策的重要方向。 (Mở rộng nhu cầu nội địa là phương hướng quan trọng của chính sách kinh tế hiện nay.)
  • 2 今年内需增长强劲,拉动了国内生产总值。 (Năm nay nhu cầu nội địa tăng trưởng mạnh, thúc đẩy tổng sản phẩm quốc nội.)
  • 3 企业应该关注内需市场的变化。 (Doanh nghiệp nên chú ý đến sự thay đổi của thị trường nội địa.)
  • 4 政府出台了一系列措施来刺激内需。 (Chính phủ đã ban hành một loạt biện pháp để kích thích nhu cầu trong nước.)
  • 5 随着居民收入提高,内需结构也在不断升级。 (Cùng với việc thu nhập của người dân tăng lên, cơ cấu nhu cầu nội địa cũng đang không ngừng được nâng cấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản