Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 册

册

cè

HSK 5

Nghĩa

  • quyển (lượng từ cho sách)
  • cuốn sách

Định nghĩa

本子;古代编串好的竹简,现指装订好的书或本子。也用作量词,用于书、本子等。

Quyển sách, tập sách; ngày xưa là những thẻ tre được xâu lại, ngày nay chỉ sách hoặc vở đã đóng thành quyển. Cũng dùng làm lượng từ cho sách, vở, v.v.

Cách dùng

册可作名词,指书或本子,常用于较正式或书面语的场合;也可作量词,用于计量书、本子等。常用于复合词如“相册”、“纪念册”等。

册 có thể làm danh từ, chỉ sách hoặc vở, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; cũng có thể làm lượng từ để đếm sách, vở, v.v. Thường xuất hiện trong các từ ghép như '相册' (album ảnh), '纪念册' (sổ lưu niệm), v.v.

Ví dụ

  • 1 这套教材共有五册。 (Bộ giáo trình này gồm năm tập.)
  • 2 他在书店买了一册诗集。 (Anh ấy đã mua một tập thơ ở hiệu sách.)
  • 3 这本画册记录了城市的历史。 (Tập tranh này ghi lại lịch sử của thành phố.)
  • 4 请把名单造册上报。 (Xin hãy lập danh sách rồi trình lên.)
  • 5 图书馆将馆藏图书登记入册。 (Thư viện đăng ký sách trong kho vào sổ sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome