再
zài
Nghĩa
- lại
- nữa
Định nghĩa
副词,表示一次又一次、更加、然后(用于后续动作)。
Trạng từ, biểu thị lặp lại nhiều lần, thêm nữa, sau đó (dùng cho hành động tiếp theo).
Cách dùng
“再”常用作副词,放在动词前表示动作的重复、继续,或表示两件事的先后顺序,也可表示程度加深。
'再' thường dùng như trạng từ, đứng trước động từ để biểu thị sự lặp lại, tiếp tục của hành động, hoặc biểu thị thứ tự trước sau của hai việc, cũng có thể biểu thị mức độ tăng thêm.
Ví dụ
- 1 请再说一遍。 (Xin hãy nói lại một lần nữa.)
- 2 明天再来看你。 (Ngày mai tôi lại đến thăm bạn.)
- 3 先吃饭,再写作业。 (Ăn cơm trước, rồi làm bài tập.)
- 4 你可以再试试。 (Bạn có thể thử lại lần nữa.)
- 5 这件衣服再大一点就好了。 (Cái áo này nếu rộng hơn một chút nữa thì tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.