再三
zài sān
Nghĩa
- nhiều lần
- ba lần bảy lượt
Định nghĩa
表示一次又一次,一次又一次地重复。
表示一次又一次,反复地重复。
Cách dùng
再三作为副词,常放在动词前面,修饰动作,表示动作反复发生。也可用于“再三再四”等固定搭配。
再三作为副词,常放在动词前面,修饰动作,表示动作反复发生。也可用于“再三再四”等固定搭配。
Ví dụ
- 1 我再三叮嘱他要注意安全。 (Tôi đã dặn dò anh ấy nhiều lần phải chú ý an toàn.)
- 2 她再三考虑后,决定接受这份工作。 (Sau khi cân nhắc nhiều lần, cô ấy quyết định nhận công việc này.)
- 3 老师再三强调考试的时间。 (Thầy giáo nhấn mạnh nhiều lần về thời gian thi.)
- 4 他再三道歉,请求原谅。 (Anh ấy xin lỗi nhiều lần, cầu xin sự tha thứ.)
- 5 这个问题他已经再三解释了。 (Vấn đề này anh ấy đã giải thích nhiều lần rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản