Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 再三

再三

zài sān

HSK 6

Nghĩa

  • nhiều lần
  • ba lần bảy lượt

Định nghĩa

表示一次又一次,一次又一次地重复。

表示一次又一次,反复地重复。

Cách dùng

再三作为副词,常放在动词前面,修饰动作,表示动作反复发生。也可用于“再三再四”等固定搭配。

再三作为副词,常放在动词前面,修饰动作,表示动作反复发生。也可用于“再三再四”等固定搭配。

Ví dụ

  • 1 再三叮嘱他要注意安全。 (Tôi đã dặn dò anh ấy nhiều lần phải chú ý an toàn.)
  • 2 再三考虑后,决定接受这份工作。 (Sau khi cân nhắc nhiều lần, cô ấy quyết định nhận công việc này.)
  • 3 老师再三强调考试的时间。 (Thầy giáo nhấn mạnh nhiều lần về thời gian thi.)
  • 4 再三道歉,请求原谅。 (Anh ấy xin lỗi nhiều lần, cầu xin sự tha thứ.)
  • 5 这个问题他已经再三解释了。 (Vấn đề này anh ấy đã giải thích nhiều lần rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản