再度
zài dù
Nghĩa
- một lần nữa
- lại lần nữa
Định nghĩa
再度表示再一次,常用于书面语或正式场合。
"再度" có nghĩa là lần nữa, một lần nữa, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Cách dùng
通常用于动词前,表示动作重复或状态再次发生。
Thường đứng trước động từ, biểu thị hành động lặp lại hoặc trạng thái xảy ra lần nữa.
Ví dụ
- 1 他再度当选为总统。 (Anh ấy lần nữa được bầu làm tổng thống.)
- 2 我们再度见面时,已经是十年后了。 (Khi chúng tôi gặp lại nhau lần nữa, đã là mười năm sau.)
- 3 这个问题再度引起了大家的关注。 (Vấn đề này một lần nữa thu hút sự chú ý của mọi người.)
- 4 两国领导人再度举行会谈。 (Các nhà lãnh đạo hai nước một lần nữa tổ chức hội đàm.)
- 5 他再度刷新了世界纪录。 (Anh ấy một lần nữa phá kỷ lục thế giới.)
- 6 比赛因天气原因再度推迟。 (Trận đấu lại bị hoãn vì lý do thời tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản