Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 再次

再次

zài cì

HSK 4

Nghĩa

  • một lần nữa
  • lại

Định nghĩa

表示又一次,重新发生。

Biểu thị một lần nữa, xảy ra lại.

Cách dùng

作副词,通常放在动词前,表示动作或情况再次出现。

Làm phó từ, thường đặt trước động từ, biểu thị hành động hoặc tình huống xuất hiện lại.

Ví dụ

  • 1 请再说一次。 (Xin hãy nói lại một lần nữa.)
  • 2 再次赢得了比赛。 (Anh ấy lại một lần nữa giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • 3 我们再次见面了。 (Chúng tôi lại gặp nhau lần nữa.)
  • 4 希望你能再次考虑这个问题。 (Hy vọng bạn có thể cân nhắc lại vấn đề này một lần nữa.)
  • 5 不要再次犯同样的错误。 (Đừng phạm lại lỗi tương tự một lần nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản