Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 再现

再现

zài xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tái hiện
  • dựng lại

Định nghĩa

指过去的情景、事物或形象重新出现或被表现出来。

Chỉ cảnh tượng, sự vật hoặc hình ảnh trong quá khứ xuất hiện lại hoặc được thể hiện ra.

Cách dùng

再现”是动词,常用来表示某种已消失或过去的事物重新出现,也用于艺术、文学中表示对过去情景的生动重现。后面常接名词或名词短语。

再现” là động từ, thường dùng để biểu thị sự vật đã biến mất hoặc trong quá khứ xuất hiện trở lại, cũng dùng trong nghệ thuật, văn học để biểu thị sự tái hiện sinh động cảnh tượng quá khứ. Phía sau thường kèm danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ

  • 1 历史的悲剧不应再次重演。 (Bi kịch của lịch sử không nên tái diễn lần nữa.)
  • 2 这部电影生动地再现了古代宫廷的生活。 (Bộ phim này đã tái hiện sinh động cuộc sống hoàng cung thời xưa.)
  • 3 电脑技术可以再现当年的战争场景。 (Công nghệ máy tính có thể tái hiện lại bối cảnh chiến tranh năm đó.)
  • 4 雨后的彩虹,仿佛再现了童年的美好回忆。 (Cầu vồng sau mưa như tái hiện lại những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu.)
  • 5 我们希望能够再现那个辉煌的时代。 (Chúng tôi hy vọng có thể tái hiện lại thời đại huy hoàng đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản