再生
zài shēng
Nghĩa
- tái sinh
- tái chế
Định nghĩa
再生指重新产生或再次生成;也指对废弃物加工使其成为新产品,或重新播放已播放过的内容;还可比喻旧事物以新的形式出现。
Tái sinh có nghĩa là sản sinh lại hoặc tạo ra lại lần nữa; cũng chỉ việc xử lý rác thải để trở thành sản phẩm mới, hoặc phát lại nội dung đã phát; còn có thể ví von sự vật cũ xuất hiện dưới hình thức mới.
Cách dùng
“再生”是一个动词,常用于描述自然或人工的重新产生过程。具体包括:生物体组织的重新生长;资源的回收再利用(如再生纸、再生能源);电子媒介中的重新播放或信号重建;以及比喻义上的复兴或焕发新生。
“再生” là động từ, thường dùng để mô tả quá trình sản sinh lại tự nhiên hoặc nhân tạo. Cụ thể bao gồm: sự tái sinh mô của sinh vật; tái chế và tái sử dụng tài nguyên (như giấy tái sinh, năng lượng tái sinh); phát lại hoặc tái tạo tín hiệu trong phương tiện điện tử; và nghĩa bóng là sự phục hưng hoặc hồi sinh.
Ví dụ
- 1 有些动物的器官可以再生。(Một số cơ quan của động vật có thể tái sinh.)
- 2 再生纸有利于保护环境。(Giấy tái sinh có lợi cho việc bảo vệ môi trường.)
- 3 这家公司经过改革后获得了再生。(Công ty này sau khi cải cách đã được tái sinh.)
- 4 再生能源是未来发展的方向。(Năng lượng tái sinh là hướng phát triển trong tương lai.)
- 5 在游戏中,角色的生命值会慢慢再生。(Trong trò chơi, máu của nhân vật sẽ từ từ hồi phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản