Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 再生

再生

zài shēng

HSK 6

Nghĩa

  • tái sinh
  • tái chế

Định nghĩa

再生指重新产生或再次生成;也指对废弃物加工使其成为新产品,或重新播放已播放过的内容;还可比喻旧事物以新的形式出现。

Tái sinh có nghĩa là sản sinh lại hoặc tạo ra lại lần nữa; cũng chỉ việc xử lý rác thải để trở thành sản phẩm mới, hoặc phát lại nội dung đã phát; còn có thể ví von sự vật cũ xuất hiện dưới hình thức mới.

Cách dùng

再生”是一个动词,常用于描述自然或人工的重新产生过程。具体包括:生物体组织的重新生长;资源的回收再利用(如再生纸、再生能源);电子媒介中的重新播放或信号重建;以及比喻义上的复兴或焕发新生。

再生” là động từ, thường dùng để mô tả quá trình sản sinh lại tự nhiên hoặc nhân tạo. Cụ thể bao gồm: sự tái sinh mô của sinh vật; tái chế và tái sử dụng tài nguyên (như giấy tái sinh, năng lượng tái sinh); phát lại hoặc tái tạo tín hiệu trong phương tiện điện tử; và nghĩa bóng là sự phục hưng hoặc hồi sinh.

Ví dụ

  • 1 有些动物的器官可以再生。(Một số cơ quan của động vật có thể tái sinh.)
  • 2 再生纸有利于保护环境。(Giấy tái sinh có lợi cho việc bảo vệ môi trường.)
  • 3 这家公司经过改革后获得了再生。(Công ty này sau khi cải cách đã được tái sinh.)
  • 4 再生能源是未来发展的方向。(Năng lượng tái sinh là hướng phát triển trong tương lai.)
  • 5 在游戏中,角色的生命值会慢慢再生。(Trong trò chơi, máu của nhân vật sẽ từ từ hồi phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản