Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 再见

再见

zài jiàn

HSK 1

Nghĩa

  • tạm biệt

Định nghĩa

再见是用于道别的用语,表示希望以后再次见面。

Lời dùng để chào tạm biệt, mong sau này gặp lại.

Cách dùng

再见常用于分别时,口语和书面语均可。使用时通常伴随着挥手或微笑。在正式场合或书面语中,也可以使用“再会”等,但“再见”最普遍。

"再见" thường dùng khi chia tay, cả trong khẩu ngữ và văn viết. Khi dùng thường kèm theo vẫy tay hoặc mỉm cười. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, có thể dùng "再会" nhưng "再见" thông dụng nhất.

Ví dụ

  • 1 再见,明天见! (Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!)
  • 2 他对我说了声再见就走了。 (Anh ấy nói lời tạm biệt với tôi rồi đi.)
  • 3 再见,希望你一切顺利! (Tạm biệt, chúc bạn mọi điều suôn sẻ!)
  • 4 我们挥手说再见。 (Chúng tôi vẫy tay chào tạm biệt.)
  • 5 离别时,她眼眶含泪道了声再见。 (Lúc chia tay, cô ấy rưng rưng nước mắt nói lời tạm biệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản