Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 再说

再说

zài shuō

HSK 4

Nghĩa

  • hơn nữa
  • để sau hãy tính

Định nghĩa

表示再一次说;或者表示“此外,而且”;也可以表示推迟到以后再谈。

Nghĩa là nói lại lần nữa; hoặc biểu thị 'ngoài ra, hơn nữa'; cũng có thể dùng để hoãn việc bàn bạc lại sau.

Cách dùng

用于口语和书面语。当表示“再次说”时,常单独使用或后面接内容;当表示“而且”时,用于补充说明;当表示“以后再说”时,常放在句末,表示推迟决定。

Dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi biểu thị 'nói lại' thường dùng độc lập hoặc theo sau là nội dung; khi biểu thị 'hơn nữa' dùng để bổ sung; khi biểu thị 'để sau hẵng nói' thường đặt cuối câu, biểu thị hoãn quyết định.

Ví dụ

  • 1 请你再说一遍。 (Xin bạn nói lại một lần nữa.)
  • 2 再说,我也不是故意的。 (Hơn nữa, tôi cũng không cố ý.)
  • 3 我们的事以后再说吧。 (Chuyện của chúng ta để sau hẵng nói nhé.)
  • 4 他再说也没有用。 (Anh ấy có nói lại cũng vô ích.)
  • 5 再说下去天就亮了。 (Nói tiếp nữa thì trời sáng mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome