冒
mào
Nghĩa
- bốc lên, tỏa ra
- liều, bất chấp
- mạo danh
Định nghĩa
“冒”是一个多义动词。基本意义包括:1. 向外透,往上升(如冒烟、冒汗);2. 不顾危险或恶劣环境(如冒险、冒雨);3. 用假的充当真的(如冒牌);4. 冲撞、不敬(如冒犯);5. 谦辞,表示不顾自己能力或地位(如冒昧)。
“冒” là một động từ đa nghĩa. Nghĩa cơ bản gồm: 1. tỏa ra, bốc lên (như bốc khói, đổ mồ hôi); 2. bất chấp nguy hiểm hoặc điều kiện khắc nghiệt (như liều lĩnh, dầm mưa); 3. dùng hàng giả làm hàng thật (như hàng giả, giả hiệu); 4. xúc phạm, thiếu tôn kính (như mạo phạm); 5. lời nói khiêm tốn, chỉ việc làm bất chấp khả năng hay vị thế của mình (như mạo muội).
Cách dùng
“冒”作动词,常带宾语。根据语境不同,宾语可以是具体事物(如烟、火、汗),也可以是抽象概念(如危险、雨、牌、犯等)。在“冒犯”“冒昧”等词语中,“冒”表示鲁莽、冲撞或谦逊。使用时注意区分,不可将“冒”与越南语中同形词“mạo”的意思混淆。
“冒” là động từ, thường mang tân ngữ. Tùy theo ngữ cảnh, tân ngữ có thể là sự vật cụ thể (như khói, lửa, mồ hôi) hoặc khái niệm trừu tượng (như nguy hiểm, mưa, nhãn hiệu, tội lỗi...). Trong các từ “冒犯” và “冒昧”, “冒” biểu thị sự lỗ mãng, xúc phạm hoặc khiêm tốn. Khi sử dụng cần phân biệt, không nên nhầm lẫn “冒” với từ cùng chữ trong tiếng Việt là “mạo”.
Ví dụ
- 1 烟囱在冒烟。 (Ống khói đang bốc khói.)
- 2 他不顾危险,冒雨前进。 (Anh ấy bất chấp nguy hiểm, dầm mưa tiến về phía trước.)
- 3 这个商标是冒牌的。 (Nhãn hiệu này là hàng giả.)
- 4 你别冒犯他,他脾气不好。 (Bạn đừng xúc phạm anh ta, anh ta tính khí không tốt.)
- 5 他跑得满头冒汗。 (Anh ấy chạy đến mức đổ mồ hôi đầy đầu.)
- 6 我冒昧地请教您一个问题。 (Tôi mạo muội xin hỏi ông một câu hỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản