Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冒充

冒充

mào chōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mạo danh
  • giả danh

Định nghĩa

假冒,以假充真,假装成别的身份或事物。

Giả mạo, lấy giả làm thật, giả vờ thành thân phận hoặc sự vật khác.

Cách dùng

通常用于口语和书面语,后接名词或名词短语,表示某人或某物假装成另一种身份或性质。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó giả vờ thành một thân phận hoặc tính chất khác.

Ví dụ

  • 1 他冒充警察进入了大楼。(Anh ta giả làm cảnh sát để vào tòa nhà.)
  • 2 这家店卖的是冒充名牌的假货。(Cửa hàng này bán hàng giả mạo nhãn hiệu nổi tiếng.)
  • 3 不要冒充专家,你不懂这个领域。(Đừng giả vờ là chuyên gia, bạn không hiểu lĩnh vực này.)
  • 4 有人冒充银行工作人员进行诈骗。(Có người mạo danh nhân viên ngân hàng để lừa đảo.)
  • 5 他冒充记者混进了新闻发布会。(Anh ta giả danh phóng viên để lọt vào buổi họp báo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome