Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冒犯

冒犯

mào fàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • xúc phạm
  • mạo phạm

Định nghĩa

指言语或行为上对他人表示不敬,触犯别人的尊严、权利或禁忌;也可指触犯法律、规则等。

Chỉ lời nói hoặc hành vi tỏ ra thiếu tôn trọng, đụng chạm đến phẩm giá, quyền lợi hoặc điều kiêng kỵ của người khác; cũng có thể là vi phạm pháp luật, quy tắc.

Cách dùng

用于描述某人因言行不当而使人感到被冒犯或受到不敬。常用作动词,后面可直接接人或事物。在正式场合道歉时也常说“冒犯”。

Dùng để mô tả việc ai đó vì lời nói hoặc hành động không đúng mà khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng. Thường dùng như động từ, theo sau có thể trực tiếp là người hoặc sự vật. Trong các tình huống trang trọng, khi xin lỗi cũng thường nói “mạo phạm”.

Ví dụ

  • 1 我无意冒犯你,请原谅。 (Tôi vô ý xúc phạm bạn, xin hãy tha thứ.)
  • 2 这种说法冒犯了很多人。 (Cách nói này đã xúc phạm nhiều người.)
  • 3 他觉得自己被冒犯了。 (Anh ấy cảm thấy mình bị xúc phạm.)
  • 4 请不要冒犯别人的尊严。 (Đừng xúc phạm đến phẩm giá của người khác.)
  • 5 这件事冒犯了当地的风俗。 (Việc này đã vi phạm phong tục địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản